越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“máy uốn tóc” (1)
máy uốn tóc

英语
名hair iron
Cô ấy làm đẹp tóc bằng máy uốn tóc.
She styles her hair with a hair iron.
相关词“máy uốn tóc” (0)
未找到相关词。
短语“máy uốn tóc” (1)
Cô ấy làm đẹp tóc bằng máy uốn tóc.
She styles her hair with a hair iron.
